越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phòng cháy” (1)
phòng cháy
英语
短语fire prevention
Cảnh sát phòng cháy đã cứu được nhiều người trong vụ hỏa hoạn.
The fire prevention police rescued many people in the fire.
相关词“phòng cháy” (0)
未找到相关词。
短语“phòng cháy” (1)
Cảnh sát phòng cháy đã cứu được nhiều người trong vụ hỏa hoạn.
The fire prevention police rescued many people in the fire.
